Đèn bi gầm ô tô: bảng giá và cách chọn theo xe

Bi gầm là cụm đèn có thấu kính, thường lắp ở vị trí đèn gầm để bổ sung vùng sáng gần và hai mép đường. Hãy bắt đầu từ phần ánh sáng bạn muốn cải thiện, rồi so sánh mẫu đèn và chi phí lắp trên xe.

Trả lời nhanh

Bi gầm hỗ trợ vùng sáng gần, không thay thế đèn chiếu chính.

Xem giá và VAT theo từng mẫu bên dưới. Bộ gá, dây điện, công lắp và cân chỉnh cần được làm rõ trong báo giá theo xe.

Chọn theo khoảng trống hốc đèn và hệ điện. Xe cùng dòng có thể khác cấu tạo giữa các đời và phiên bản.

Xe tại showroom Auto365 - Hệ thống nâng cấp xe toàn quốc

Auto365 · Hệ thống nâng cấp xe toàn quốc

Xem case thực tế đã lắp bi gầm tại Auto365 bên dưới.

Xem chi tiết →

Các mẫu bi gầm tại Auto365

Lọc theo thương hiệu, kích thước lens, nhiệt màu, nhu cầu và sắp xếp theo giá.

Bi gầm AES SV 3.0 Max
AES

Bi gầm AES SV 3.0 Max

6.000.000đ/bộ

Chưa gồm VAT

  • Lens 3.0 inch
  • Cos ~45W / Pha ~70W
  • Nhiệt màu 3000K/4300K/5500K
  • Bảo hành 24 tháng
Đi phốĐi tỉnh, đường xa
Xem sản phẩm
Bi gầm X-Light F10 Turbo
X-Light

Bi gầm X-Light F10 Turbo

6.000.000đ/bộ

Đã gồm VAT

  • Lens 3.0 inch
  • Cos 40W / Pha 65W
  • Nhiệt màu 3000 / 4300 / 5500K
  • Bảo hành 24 tháng
Mưa, sương mùĐi tỉnh, đường xa
Xem sản phẩm
Bi gầm X-Light X3 Pro
X-Light

Bi gầm X-Light X3 Pro

5.000.000đ/bộ

VAT: xác nhận khi báo giá

  • Lens 3.0 inch
  • Cos 40W / Pha 55W
  • Nhiệt màu 3000 / 4300 / 5500K
  • Bảo hành 24 tháng
  • Hệ điện: 12-24V (dùng được cả hai hệ điện)
Đi phố
Xem sản phẩm

Tìm mẫu bi gầm để tham khảo

Giá bi gầm và chi phí lắp đặt.

Giá sản phẩm hiện từ 3.500.000đ đến 6.200.000đ mỗi bộ (1 cặp), tùy mã sản phẩm. Giá chưa gồm pát/mặt dưỡng, dây/giắc, relay, công lắp, cân chỉnh và VAT. Tổng chi phí được xác nhận sau khi kiểm tra xe.

  • Báo riêng giá sản phẩm theo từng mã
  • Xác nhận pát hoặc mặt dưỡng theo hốc xe
  • Xác nhận dây, giắc, cầu chì và relay
  • Báo công lắp, cân chỉnh và VAT
Nhờ kiểm tra chi phí →
01
Sản phẩm

3,5–6,2 triệu đồng mỗi bộ (1 cặp), tùy mã

02
Pát / mặt dưỡng

Theo hốc đèn và đời xe

03
Dây / relay

Theo hệ điện thực tế

04
Công lắp / cân chỉnh

Theo phương án thi công

Tổng giá được chốt sau khi kiểm tra xe.
Ford Ranger Wildtrak 2026 trước và sau khi lắp X-Light F10 Turbo V2

Ford Ranger Wildtrak 2026

Chi phí thực tế gồm sản phẩm, pát, dây/relay và công lắp — báo riêng sau khi kiểm tra xe.

Xem thêm xe đã lắp

Sáu điều cần biết trước khi chọn bi gầm

Bi gầm hoạt động như thế nào?

Bi gầm dùng thấu kính projector để gom và định hình chùm sáng. Giá trị thực tế nằm ở vùng sáng gần, độ rõ của đường cắt sáng-tối (cutoff) và độ ổn định sau thời gian sử dụng — không chỉ ở công suất hay độ sáng cực đại.

Nên chọn lens 2.0 hay 3.0 inch?

Kích thước cụm quang học, không tự quyết định độ rộng hay độ mạnh của vùng sáng — cấu hình phù hợp phụ thuộc hốc đèn và kết quả kiểm tra trên xe. Xem chi tiết →

Nhiệt màu 3000K, 4300K, 5500K khác nhau thế nào?

3000K vàng, 4300K vàng-trắng, 5500K trắng hơn — nhưng khả năng quan sát còn phụ thuộc thiết kế quang học và điều kiện lắp đặt, không chỉ Kelvin. Xem chi tiết →

Cos, pha và cutoff cần xem gì?

Cos cần vùng sáng gần đều, đường cắt rõ và không hắt lên mắt xe đối diện; pha cần độ mở và tầm chiếu phù hợp nhu cầu sử dụng. Nên xem ảnh hoặc video có mô tả rõ điều kiện thực tế, không chỉ dựa vào một con số lumen.

Hốc đèn và hệ điện cần kiểm tra gì?

Hốc đèn, giắc, điện áp 12V/24V và logic điều khiển khác nhau theo từng xe — xe con thường dùng 12V, một số xe tải dùng 24V. Xem chi tiết →

Chi phí và cân chỉnh sau lắp gồm những gì?

Ngoài giá sản phẩm, chi phí thực tế còn gồm pát, dây/relay, công lắp và cân chỉnh vùng sáng sau thi công. Xem chi tiết →

Trước khi chốt mẫu bi gầm, nên yêu cầu điểm thi công kiểm tra trực tiếp hốc đèn, giắc kết nối và hệ điện trên đúng xe — cùng một dòng xe nhưng khác đời hoặc phiên bản vẫn có thể khác cấu tạo. Ưu tiên nơi có ảnh hoặc video thi công thực tế trên xe tương tự, và hỏi rõ phương án cân chỉnh vùng sáng sau lắp trước khi chốt giá.

NQĐ
Nguyễn Quang Đạo

Chuyên gia đèn ô tô, Auto365

Tiêu chí chọn bi gầm — case VinFast VF3

Video Auto365 Review giải thích tiêu chí chọn bi gầm qua case thực tế VinFast VF3 lắp GTR G1 Turbo V2.

So sánh ánh sáng Cos và Pha ở 4 nhiệt màu 3000K, 4300K, 4800K, 5500K trên bi gầm X-Light 301 V2

Ánh sáng thực tế Cos/Pha theo từng nhiệt màu

Xem sản phẩm

Bi gầm khác gì các giải pháp ánh sáng khác?

Bi gầm là cụm đèn projector có thấu kính. "Đèn gầm" hoặc "đèn sương mù" thường mô tả vị trí hay công năng và có thể dùng chóa phản xạ hoặc projector. Trang này tập trung vào bi gầm projector lắp tại khu vực đèn gầm. Các lựa chọn dưới đây khác nhau ở vị trí lắp, vai trò chiếu sáng và mức độ can thiệp vào xe.

Vị trí thấp phía trước xe

Bi gầm / đèn gầm

Cụm projector có lens, thường lắp tại hốc đèn gầm — bổ sung vùng sáng gần và hai mép đường.

Cụm đèn pha chính

Bi LED

Giải pháp nâng cấp cho cụm đèn pha chính, khác vị trí và mức can thiệp so với bi gầm.

Công nghệ nguyên bản

Halogen zin

Đèn pha/cos nguyên bản của xe, thường có cấu hình và vùng sáng khác — cần đánh giá nền tảng xe trước khi thay đổi.

Cụm nguyên bản của xe

Đèn sương mù nguyên bản

Thường là cụm đèn vị trí thấp theo thiết kế xe. Không phải đèn sương mù nguyên bản nào cũng là bi gầm hoặc projector.

Module lắp độc lập

Đèn gầm dạng rời

Lắp bằng pát riêng; cấu tạo và phương án lắp không mặc định giống bi gầm trong hốc nguyên bản.

Nhóm bổ sung riêng

Đèn trợ sáng

Nhóm đèn bổ sung có vị trí lắp và mục đích sử dụng đa dạng, cần tư vấn riêng thay vì suy từ cấu hình bi gầm.

Còn phân vân nên chọn giải pháp ánh sáng nào?Gọi kỹ thuật Auto365 để được tư vấn theo đúng xe.

Infographic thông số Bi gầm AES SV 3.0 Pro

AES SV 3.0 Pro

5.500.000đ · Bảo hành 24 tháng

Xem sản phẩm

Chuyên gia tư vấn cấu hình phù hợp

Để lại liên hệ và nhu cầu; hãng/dòng/năm xe bổ sung sau để Auto365 kiểm tra thực tế.

Nhận tư vấn miễn phí

Nội dung sẽ được chuẩn bị để gửi qua Zalo; khi hệ thống tiếp nhận sẵn sàng, thông tin cũng được gửi tới Auto365. Hoặc gọi 0365 365 911

Infographic thông số Bi gầm GTR G1 Turbo V2

Bi gầm GTR G1 Turbo V2

Sản phẩm trong video unbox phía trên · 6.000.000đ

Xem sản phẩm

Xe thực tế thi công lắp đèn gầm tại Auto365

Mazda 6 lắp X-Light F10 Turbo V2 · 4300K
Auto365

Mazda 6

X-Light F10 Turbo V2 · 4300K

Có ảnh vùng sáng thực tế Cos/Pha; đời và phiên bản xe chưa được nguồn xác nhận.

Xem xe đã lắp →
Hệ thống Auto365

Tìm điểm Auto365 phù hợp gần bạn

Phủ sóng toàn quốc Hơn 90 chi nhánh · 33 tỉnh thành
Xem toàn bộ hệ thống Auto365 →

Bạn được tư vấn và hỗ trợ những gì?

Hệ thống hơn 90 chi nhánh, 33 tỉnh thành

Kiểm tra hốc đèn, điện áp và hệ điện trực tiếp tại điểm gần bạn thay vì tư vấn chung chung qua ảnh minh họa.

Kỹ thuật viên trực tiếp thi công tại chi nhánh

Lắp đặt và cân chỉnh vùng sáng theo từng xe cụ thể, không áp dụng cấu hình rập khuôn giữa các đời/phiên bản.

Hỗ trợ hậu mãi sau lắp đặt

Có phiếu bàn giao và kênh tra cứu bảo hành riêng; hỗ trợ kiểm tra, cân chỉnh lại nếu phát sinh sai lệch trong thời hạn bảo hành.

Giá tách bạch từng hạng mục

Sản phẩm, pát, dây/relay, công lắp và VAT được báo riêng — không gộp mập mờ trước khi thi công.

Phân phối và lắp đặt nhiều dòng bi gầm phổ biến

Auto365 phân phối và lắp đặt các dòng bi gầm X-Light, GTR, AES, Henvvei và một số thương hiệu khác trong catalogue. Tình trạng phân phối, nguồn gốc và bảo hành được xác nhận theo từng mã sản phẩm.

Bảo hành theo từng mã sản phẩm

Thời hạn, phạm vi và điểm tiếp nhận bảo hành được xác nhận trên chính sách áp dụng và phiếu bàn giao.

Infographic thông số Bi gầm X-Light 301 V2

X-Light 301 V2

4.500.000đ · Bảo hành 24 tháng

Xem sản phẩm

Sẵn sàng lắp bi gầm đúng cấu hình cho xe của bạn?Gọi, chat Zalo hoặc để lại thông tin để được tư vấn nhanh.

7 bước từ tiếp nhận đến bàn giao

Quy trình áp dụng chung; thời lượng từng bước phụ thuộc tình trạng xe cụ thể.

01Ghi nhận nhu cầuHãng, dòng, năm xe và nhu cầu sử dụng
02Khảo sát xeKiểm tra hốc đèn, điện áp và hệ điện
03Tư vấn cấu hìnhChọn lens, nhiệt màu phù hợp
04Xác nhận chi phíSản phẩm, pát, công lắp, VAT
05Thi côngLắp đặt theo cấu hình đã chốt
06Cân chỉnh và kiểm traKiểm tra vùng sáng, chống chói
07Bàn giao & bảo hànhPhiếu bàn giao, điều kiện bảo hành
Cụm đèn gầm AES SV 3.0 Max sau khi lắp trên Toyota Hilux 2.4E 4x2 AT 2020

Toyota Hilux 2.4E 4x2 AT 2020

Bàn giao sau khi cân chỉnh vùng sáng — AES SV 3.0 Max.

Xem thêm xe đã lắp

Hiểu rõ trước khi quyết định

Bi gầm ô tô là gì?

Bi gầm là cụm đèn projector có thấu kính, thường lắp ở vị trí thấp phía trước ô tô để bổ sung vùng sáng gần và hai mép đường. Không phải mọi đèn gầm hoặc đèn sương mù đều là bi gầm.

Bi gầm ô tô giá bao nhiêu, đã gồm VAT và công lắp chưa?

Giá sản phẩm từ 3.500.000đ đến 6.200.000đ mỗi bộ (1 cặp), tùy mã sản phẩm. Giá đã gồm VAT, chưa gồm VAT hoặc cần xác nhận khi báo giá đều được ghi rõ bên cạnh giá của từng mẫu. Chi phí lắp còn phụ thuộc bộ gá, dây điện, công lắp và cân chỉnh — xem đầy đủ hạng mục ở mục Giá và chi phí lắp đặt →

Nên chọn bi gầm 2.0 hay 3.0 inch?

2.0 và 3.0 inch là kích thước cụm quang học, không tự quyết định độ rộng hoặc độ mạnh của vùng sáng. Chọn cấu hình theo kích thước hốc, chiều sâu lắp đặt, pát/mặt dưỡng, khả năng tản nhiệt và kết quả kiểm tra trên đúng xe.

Bi gầm có lắp được cho xe của tôi không?

Không thể khẳng định trước khi kiểm tra. Xe cùng dòng đã lắp (xem mục Xe thực tế đã lắp) chỉ mang tính tham khảo — không phải cam kết cho mọi xe cùng dòng, vì đời xe, phiên bản, hốc đèn, pát, giắc và tình trạng hệ điện có thể khác nhau dù cùng dòng. Cấu hình cuối cần được kiểm tra trực tiếp trên xe của bạn.

Lắp bi gầm có ảnh hưởng điện zin không?

Tùy hệ điện, giắc, công suất và logic điều khiển của từng xe. Phương án dây, cầu chì, relay và mức can thiệp vào điện zin chỉ được chốt sau khi khảo sát thực tế.

Lắp bi gầm có cần cân chỉnh không?

Có. Sau khi lắp, vùng sáng cần được cân chỉnh và nghiệm thu trên xe — projector và đường cắt không tự bảo đảm đúng vùng sáng hoặc chống chói nếu bỏ qua bước này.

3000K, 4300K và 5500K khác nhau thế nào?

3000K cho sắc vàng, 4300K vàng-trắng và 5500K trắng hơn. Khả năng quan sát và mức độ chói còn phụ thuộc thiết kế quang học, phân bố cường độ, góc lắp, cân chỉnh, mặt đường và thời tiết; không thể kết luận chỉ từ Kelvin.

Bi gầm có gây chói xe đối diện không?

Có thể nếu lắp hoặc cân chỉnh sai. Projector và đường cắt không tự bảo đảm chống chói; cần kiểm tra độ cao và vùng sáng sau thi công.

Lắp bi gầm mất bao lâu và bảo hành bao lâu?

Thời gian lắp phụ thuộc hốc đèn, pát, hệ điện và việc cân chỉnh. Thời hạn bảo hành khác nhau theo từng mã sản phẩm; Auto365 xác nhận bằng chính sách áp dụng và phiếu bàn giao khi mua.

Lắp bi gầm có ảnh hưởng đăng kiểm không?

Không thể kết luận chung cho mọi cấu hình. Tên thương mại "bi gầm" không tự xác định sản phẩm là đèn sương mù lắp thêm. Cơ sở đăng kiểm sẽ đối chiếu cấu hình thực tế và hồ sơ xe. Nếu được phân loại là đèn sương mù lắp thêm, phải đối chiếu QCVN 122:2024/BGTVT mục 11.6 và quy định hồ sơ phương tiện tại Thông tư 30/2026/TT-BXD, có hiệu lực từ 01/07/2026.

Theo Phụ lục XI Thông tư 30/2026/TT-BXD, lắp thêm hoặc tháo đèn sương mù theo TCVN 6978:2001 thuộc trường hợp ngoại lệ khi xác định xe cải tạo, nhưng vẫn phải đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật. Đây không phải cam kết rằng mọi cấu hình bi gầm đều vượt đăng kiểm. Xem văn bản Thông tư 30/2026/TT-BXD →

Bi gầm có bị hấp hơi hoặc vào nước không?

Nguy cơ phụ thuộc kết cấu đèn, gioăng, lỗ thoát ẩm và chất lượng thi công. Nếu xuất hiện hơi nước kéo dài hoặc đọng giọt sau lắp, cần kiểm tra lại điểm kín, thoát ẩm và điều kiện bảo hành thay vì mặc định đó là bình thường.

NQĐ
Kiểm duyệt kỹ thuật

Chuyên gia đèn ô tô, Auto365

Biên soạn: Đội ngũ Content Auto365. Kiểm duyệt kỹ thuật: Nguyễn Quang Đạo. Phạm vi: độ tương thích theo xe, điện áp, pát/giắc, phương án dây và quy trình cân chỉnh.

Nội dung không thay thế kiểm tra xe thực tế tại điểm thi công · Ngày kiểm duyệt: 29/08/2026 · Dữ liệu sản phẩm cập nhật: 07/09/2026

Tài liệu và dữ liệu dùng trong bài

Xem bảng thông số đầy đủ 30 mẫu bi gầm (dạng bảng)
Bảng thông số các mẫu bi gầm tại Auto365
Sản phẩmThương hiệuLensCông suấtNhiệt màuHệ điệnGiáVATBảo hành
QCVN 122:2024/BGTVT — quy chuẩn đèn lắp thêm

Mục 11.6 quy định điều kiện với đèn sương mù lắp thêm; áp dụng khi cấu hình bi gầm được phân loại vào nhóm này. Ban hành bởi Bộ Giao thông Vận tải theo Thông tư 48/2024/TT-BGTVT ngày 15/11/2024. Xem văn bản gốc tại VSQI →

Xe thực tế đã lắp tại Auto365

10 xe trong bài đều dẫn nguồn bài viết gốc kèm ảnh, sản phẩm và ngày công bố khi có. Xem xe thực tế trong bài →

Tài liệu kỹ thuật sản phẩm

Thông số lens, nhiệt màu, điện áp và bảo hành lấy theo trang sản phẩm hiện có tại auto365.vn. Xem danh mục sản phẩm trong bài →

Chính sách bảo hành Auto365

Điều kiện bảo hành áp dụng theo từng sản phẩm và được xác nhận trên phiếu bàn giao khi mua. Tra cứu bảo hành 365Group →

Dữ liệu kiểm tra và cập nhật lần gần nhất: 29/08/2026.

Cần tư vấn cấu hình phù hợp xe của bạn?

Để lại thông tin hoặc liên hệ trực tiếp — Auto365 kiểm tra và phản hồi theo đúng xe.

Nhận tư vấn theo xe Chat Zalo Gọi 0365 365 911
Đã chọn 0/2 sản phẩm để so sánh